CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
461,74+561,79%-4,617%-0,299%+0,38%7,65 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
307,79+374,48%-3,078%-0,072%+0,40%3,18 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
275,10+334,71%-2,751%-0,038%+0,08%8,56 Tr--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
206,54+251,29%-2,065%-0,149%+0,05%2,23 Tr--
LINEA
BLINEA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LINEAUSDT
137,32+167,08%-1,373%-0,006%+0,18%2,39 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
125,74+152,99%-1,257%-0,073%+0,07%1,94 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
109,64+133,39%-1,096%-0,156%+0,53%4,65 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
105,93+128,88%-1,059%-0,021%+0,14%946,95 N--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
84,50+102,81%-0,845%+0,005%-0,26%1,44 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
84,21+102,46%-0,842%-0,031%+0,18%1,56 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
76,91+93,58%-0,769%+0,001%+0,17%1,86 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
76,56+93,15%-0,766%-0,201%+0,26%2,48 Tr--
OM
BOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OMUSDT
52,80+64,24%-0,528%-0,006%+0,22%2,94 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
43,64+53,09%-0,436%-0,634%+0,23%837,17 N--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
40,79+49,62%-0,408%-0,075%+0,27%1,36 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
30,86+37,54%-0,309%-0,262%+0,08%1,99 Tr--
WLFI
BWLFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT
26,13+31,79%-0,261%-0,016%+0,33%12,87 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
26,09+31,74%-0,261%+0,001%+0,00%1,53 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
24,16+29,39%-0,242%-0,007%+0,08%792,43 N--
CVX
BCVX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT
21,64+26,33%-0,216%-0,032%+0,00%579,43 N--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
21,37+26,00%-0,214%-0,028%+0,11%8,58 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
20,79+25,29%-0,208%+0,002%-0,22%521,89 N--
ALLO
BALLO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
18,55+22,57%-0,185%+0,005%+0,14%1,09 Tr--
DOOD
BDOOD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOODUSDT
17,35+21,12%-0,174%+0,005%-0,11%418,77 N--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
16,46+20,03%-0,165%-0,011%+0,12%556,43 N--