| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 385,38 | +468,88% | -3,854% | -0,594% | +0,64% | 8,24 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 336,47 | +409,37% | -3,365% | -0,222% | +0,28% | 9,06 Tr | -- | |
BME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT | 324,90 | +395,30% | -3,249% | +0,001% | -0,09% | 2,86 Tr | -- | |
BMOODENG/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT | 209,88 | +255,36% | -2,099% | -0,070% | +0,47% | 2,42 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 161,35 | +196,31% | -1,614% | -1,281% | +1,85% | 3,27 Tr | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 145,61 | +177,16% | -1,456% | -0,900% | +0,87% | 929,42 N | -- | |
BLINEA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LINEAUSDT | 135,41 | +164,75% | -1,354% | -0,019% | +0,10% | 2,22 Tr | -- | |
BAUCTION/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT | 119,00 | +144,78% | -1,190% | -0,112% | -0,16% | 1,85 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 109,94 | +133,76% | -1,099% | -0,109% | +0,45% | 4,54 Tr | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 109,64 | +133,39% | -1,096% | -0,149% | +0,14% | 2,41 Tr | -- | |
BWCT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT | 107,04 | +130,23% | -1,070% | -0,007% | +0,05% | 955,06 N | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 84,75 | +103,11% | -0,847% | +0,001% | -0,23% | 1,48 Tr | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 67,83 | +82,52% | -0,678% | +0,001% | -0,10% | 1,73 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 66,04 | +80,34% | -0,660% | +0,002% | -0,15% | 1,50 Tr | -- | |
BOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu OMUSDT | 63,45 | +77,20% | -0,634% | -0,036% | +0,08% | 2,19 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 46,46 | +56,52% | -0,465% | -0,016% | +0,22% | 1,35 Tr | -- | |
BCVX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT | 25,21 | +30,67% | -0,252% | -0,009% | +0,41% | 570,09 N | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 20,86 | +25,38% | -0,209% | +0,001% | -0,12% | 1,54 Tr | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 18,46 | +22,46% | -0,185% | -0,004% | +0,10% | 1,80 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 18,32 | +22,29% | -0,183% | -0,043% | +0,23% | 8,89 Tr | -- | |
BWLFI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT | 18,31 | +22,28% | -0,183% | -0,017% | +0,24% | 12,46 Tr | -- | |
BMINA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT | 17,43 | +21,21% | -0,174% | -0,028% | -0,04% | 886,09 N | -- | |
BDOOD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu DOODUSDT | 17,35 | +21,12% | -0,174% | +0,005% | -0,30% | 442,95 N | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 17,13 | +20,84% | -0,171% | -0,009% | +0,26% | 530,92 N | -- | |
BALLO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT | 16,02 | +19,49% | -0,160% | +0,005% | -0,25% | 978,39 N | -- |