| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 461,74 | +561,79% | -4,617% | -0,304% | +0,30% | 7,65 Tr | -- | |
BME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT | 307,79 | +374,48% | -3,078% | -0,075% | +0,22% | 3,19 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 275,10 | +334,71% | -2,751% | -0,043% | -0,04% | 8,63 Tr | -- | |
BMOODENG/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT | 206,54 | +251,29% | -2,065% | -0,161% | +0,12% | 2,25 Tr | -- | |
BLINEA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LINEAUSDT | 137,32 | +167,08% | -1,373% | -0,005% | +0,15% | 2,39 Tr | -- | |
BAUCTION/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT | 125,74 | +152,99% | -1,257% | -0,081% | +0,14% | 1,94 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 109,64 | +133,39% | -1,096% | -0,137% | +0,45% | 4,63 Tr | -- | |
BWCT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT | 105,93 | +128,88% | -1,059% | -0,017% | +0,19% | 948,45 N | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 84,50 | +102,81% | -0,845% | +0,005% | -0,14% | 1,45 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 84,21 | +102,46% | -0,842% | -0,025% | +0,19% | 1,55 Tr | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 76,91 | +93,58% | -0,769% | +0,001% | -0,06% | 1,86 Tr | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 76,56 | +93,15% | -0,766% | -0,203% | +0,20% | 2,49 Tr | -- | |
BOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu OMUSDT | 52,80 | +64,24% | -0,528% | -0,047% | +0,08% | 2,94 Tr | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 43,64 | +53,09% | -0,436% | -0,618% | +0,98% | 840,12 N | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 40,79 | +49,62% | -0,408% | -0,075% | +0,42% | 1,36 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 30,86 | +37,54% | -0,309% | -0,262% | +0,35% | 1,97 Tr | -- | |
BWLFI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT | 26,13 | +31,79% | -0,261% | -0,016% | +0,14% | 12,68 Tr | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 26,09 | +31,74% | -0,261% | +0,001% | -0,25% | 1,53 Tr | -- | |
BMINA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT | 24,16 | +29,39% | -0,242% | -0,011% | -0,04% | 792,10 N | -- | |
BCVX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT | 21,64 | +26,33% | -0,216% | -0,038% | +0,18% | 581,61 N | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 21,37 | +26,00% | -0,214% | -0,029% | +0,19% | 8,60 Tr | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 20,79 | +25,29% | -0,208% | +0,003% | -0,16% | 522,84 N | -- | |
BALLO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT | 18,55 | +22,57% | -0,185% | +0,005% | +0,14% | 1,09 Tr | -- | |
BDOOD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu DOODUSDT | 17,35 | +21,12% | -0,174% | +0,005% | -0,19% | 420,75 N | -- | |
BMEME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT | 16,46 | +20,03% | -0,165% | -0,008% | -0,22% | 556,40 N | -- |