CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
461,74+561,79%-4,617%-0,238%+0,22%7,61 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
307,79+374,48%-3,078%-0,082%+0,03%3,19 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
275,10+334,71%-2,751%-0,077%+0,16%8,57 Tr--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
206,54+251,29%-2,065%-0,053%+0,24%2,22 Tr--
LINEA
BLINEA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LINEAUSDT
137,32+167,08%-1,373%-0,007%+0,12%2,39 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
125,74+152,99%-1,257%-0,054%+0,05%1,93 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
109,64+133,39%-1,096%-0,085%+0,32%4,62 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
105,93+128,88%-1,059%-0,017%+0,16%970,30 N--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
84,50+102,81%-0,845%+0,005%-0,17%1,45 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
84,21+102,46%-0,842%-0,027%+0,10%1,57 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
76,91+93,58%-0,769%+0,001%-0,10%1,84 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
76,56+93,15%-0,766%-0,225%+0,36%2,51 Tr--
OM
BOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OMUSDT
52,80+64,24%-0,528%-0,059%+0,30%2,79 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
43,64+53,09%-0,436%-0,639%+0,64%838,47 N--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
40,79+49,62%-0,408%-0,066%+0,32%1,36 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
30,86+37,54%-0,309%-0,260%+0,50%1,98 Tr--
WLFI
BWLFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT
26,13+31,79%-0,261%-0,004%+0,05%12,68 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
26,09+31,74%-0,261%+0,001%-0,16%1,56 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
24,16+29,39%-0,242%-0,013%+0,09%787,48 N--
CVX
BCVX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT
21,64+26,33%-0,216%-0,006%+0,13%574,34 N--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
21,37+26,00%-0,214%-0,021%+0,19%8,64 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
20,79+25,29%-0,208%-0,009%+0,09%527,69 N--
ALLO
BALLO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
18,55+22,57%-0,185%+0,005%-0,03%1,10 Tr--
DOOD
BDOOD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOODUSDT
17,35+21,12%-0,174%+0,005%-0,08%419,75 N--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
16,46+20,03%-0,165%+0,001%-0,11%565,61 N--