| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,22% | 5,75 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,25% | 2,56 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,30% | 2,23 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,25% | 2,88 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,22% | 4,09 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,26% | 1,67 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,22% | 647,26 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,20% | 1,86 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 8,00 | +9,73% | +0,080% | +0,010% | -0,27% | 2,69 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 6,25 | +7,61% | +0,063% | +0,003% | -0,18% | 227,01 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 6,06 | +7,37% | +0,061% | -0,004% | +0,18% | 25,77 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 5,87 | +7,15% | +0,059% | +0,001% | -0,23% | 2,78 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 5,57 | +6,77% | +0,056% | -0,011% | +0,22% | 27,25 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 4,58 | +5,58% | +0,046% | -0,014% | +0,21% | 10,53 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 3,89 | +4,73% | +0,039% | +0,002% | -0,17% | 474,11 Tr | -- |