CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,28%2,56 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,28%2,25 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%2,88 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,28%1,59 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%1,89 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
8,45+10,28%+0,085%+0,002%-0,20%5,73 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
8,23+10,02%+0,082%+0,008%-0,21%658,39 N--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
5,86+7,13%+0,059%+0,005%-0,16%225,83 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
5,35+6,50%+0,053%+0,001%-0,19%2,77 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
4,66+5,67%+0,047%-0,001%+0,18%27,32 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
4,50+5,47%+0,045%-0,005%+0,18%25,94 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
4,41+5,37%+0,044%-0,040%+0,28%2,81 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
4,05+4,93%+0,041%+0,002%-0,20%10,53 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
3,03+3,69%+0,030%-0,002%+0,17%471,39 Tr--